S.C.A.L.A. Score
Ecosystem🌐 Website🚀 SCALA App🏅 Embed Badge⚡ API🤖 SARA
SCALA App →

Cities in Laos

500 cities with 1,544,039 companies

#CityCompanies
1กรุงเทพมหานคร335,447
2Hanoi34,925
3Quận Đống Đa29,343
4Quận Cầu Giấy25,871
5นครราชสีมา24,482
6ขอนแก่น22,623
7Quận Hà Đông21,419
8Quận Thanh Xuân19,381
9Quận Hai Bà Trưng19,003
10Quận Hoàng Mai18,756
11Quận Nam Từ Liêm17,523
12สมุทรปราการ17,293
13นนทบุรี16,915
14อุดรธานี16,144
15Quận Hoàn Kiếm15,821
16Quận Ba Đình15,424
17Huế15,400
18พิษณุโลก14,858
19Vinh13,950
20อุบลราชธานี12,677
21Thanh Hóa12,559
22คลองหลวง12,531
23สมุทรสาคร12,160
24Quận Long Biên11,334
25ปากเกร็ด11,032
26Hạ Long10,488
27Quận Bắc Từ Liêm10,177
28นครปฐม10,096
29Thái Nguyên10,083
30ลําลูกกา10,040
31นครสวรรค์9,251
32Quận Tây Hồ9,227
33บางบัวทอง8,813
34Vientiane8,733
35Bắc Ninh8,502
36ปทุมธานี8,066
37ธัญบุรี7,846
38ปากช่อง7,824
39สามพราน7,701
40Quận Lê Chân7,317
41ลพบุรี7,235
42พระนครศรีอยุธยา7,188
43Nam Định7,128
44Hải Dương7,081
45สุรินทร์6,875
46Huyện Gia Lâm6,770
47บุรีรัมย์6,624
48สกลนคร6,451
49ฉะเชิงเทรา6,196
50Ninh Bình5,953
51Huyện Thanh Trì5,920
52บางใหญ่5,868
53ร้อยเอ็ด5,847
54มหาสารคาม5,774
55กระทุ่มแบน5,560
56Huyện Đông Anh5,452
57สระบุรี5,333
58Quận Ngô Quyền5,311
59สุพรรณบุรี5,179
60Thái Bình5,142
61Lào Cai4,938
62Việt Trì4,915
63Bắc Giang4,824
64หนองคาย4,796
65ศรีสะเกษ4,747
66บางกรวย4,743
67Huyện Hoài Đức4,703
68Vĩnh Yên4,669
69เพชรบูรณ์4,602
70Laos4,567
71แพร่4,454
72Đồng Hới4,435
73วารินชําราบ4,401
74พระประแดง4,332
75อุตรดิตถ์4,216
76เลย4,197
77ชัยภูมิ4,191
78Hà Tĩnh4,058
79น่าน3,942
80Quận Hải An3,871
81Hà Đông3,851
82นครพนม3,833
83กาฬสินธุ์3,573
84นครนายก3,511
85Pleiku3,501
86มุกดาหาร3,374
87ปราจีนบุรี3,372
88บางเสาธง3,359
89Quận Hồng Bàng3,310
90Huyện Sóc Sơn3,271
91Đông Hà3,233
92ศรีมหาโพธิ3,136
93Thị Xã Từ Sơn3,001
94Tuyên Quang2,944
95พุทธมณฑล2,900
96Yên Bái2,861
97Phủ Lý2,791
98Lạng Sơn2,753
99ยโสธร2,750
100หนองแค2,742
101Hưng Yên2,697
102กบินทร์บุรี2,646
103นครชัยศรี2,625
104บางบ่อ2,607
105พระสมุทรเจดีย์2,598
106พิจิตร2,563
107แก่งคอย2,553
108Huyện Thạch Thất2,487
109กันทรวิชัย2,466
110Hòa Bình2,456
111Cẩm Phả2,416
112บางปะกง2,407
113อํานาจเจริญ2,406
114Quận Kiến An2,367
115ชุมแพ2,336
116Huyện Văn Giang2,303
117หล่มสัก2,303
118กันทรลักษ์2,208
119เขาค้อ2,153
120สระแก้ว2,146
121หนองบัวลําภู2,127
122ชัยนาท2,120
123Huyện Đan Phượng2,103
124อรัญประเทศ2,103
125หมู่ที่ 32,091
126Hà Giang2,032
127Huyện Chương Mỹ2,029
128Huyện Thường Tín2,026
129Thị Xã Sơn Tây1,999
130สิงห์บุรี1,978
131ปักธงชัย1,976
132หมู่ที่ 11,952
133Thị Xã Sa Pa1,934
134Huyện An Dương1,933
135Huyện Thanh Oai1,917
136อ่างทอง1,912
137นางรอง1,885
138Huyện Thủy Nguyên1,883
139สีคิ้ว1,869
140Móng Cái1,843
141เดชอุดม1,841
142อุทัยธานี1,803
143Bangkok1,796
144Sơn La1,779
145Huyện Yên Phong1,721
146Thị Xã Phúc Yên1,697
147พิมาย1,686
148เชียงคาน1,670
149หมู่ที่ 21,662
150Uông Bí1,652
151บึงกาฬ1,632
152พนมสารคาม1,620
153Huyện Mê Linh1,615
154Huyện Việt Yên1,600
155บ้านไผ่1,589
156Thị Xã Sầm Sơn1,586
157ลาดหลุมแก้ว1,541
158สูงเนิน1,525
159ปราสาท1,511
160สว่างแดนดิน1,501
161Thị Xã Phổ Yên1,487
162กุมภวาปี1,459
163เสลภูมิ1,456
164บางพลี1,455
165โชคชัย1,448
166ไทรน้อย1,426
167Cao Bằng1,420
168พิบูลมังสาหาร1,408
169หมู่ที่ 61,400
170ชัยบาดาล1,395
171ปัว1,394
172เชียงคํา1,384
173Huyện Tiên Du1,384
174วังสะพุง1,352
175ด่านขุนทด1,333
176Huyện Ba Vì1,333
177Điện Biên Phủ1,333
178โนนสูง1,322
179พระพุทธบาท1,307
180ประโคนชัย1,271
181บางปะอิน1,263
182สามโคก1,242
183องครักษ์1,242
184บ้านนา1,240
185สูงเม่น1,217
186บ้านแพ้ว1,215
187บ้านดุง1,195
188บางเลน1,190
189เฉลิมพระเกียรติ1,190
190มวกเหล็ก1,174
191โกสุมพิสัย1,163
192Huyện Quế Võ1,155
193สังขะ1,150
194ธาตุพนม1,143
195ท่าบ่อ1,136
196ວຽງຈັນ1,125
197Huyện Quốc Oai1,119
198Quận Dương Kinh1,104
199Huyện Hiệp Hòa1,102
200สุวรรณภูมิ1,091
201ขุขันธ์1,087
202วังทอง1,083
203เสนา1,081
204ลําปลายมาศ1,079
205อุทุมพรพิสัย1,073
206Nakhon Ratchasima1,073
207หนองหาน1,068
208ภูเขียว1,068
209หมู่ที่ 41,065
210แปลงยาว1,063
211หล่มเก่า1,062
212บ้านโพธิ์1,061
213บัวใหญ่1,039
214พยัคฆภูมิพิสัย1,033
215วิเชียรบุรี1,025
216เชียงแสน1,021
217สตึก1,017
218Thị Xã Hương Thủy1,012
219โพนทอง1,007
220พล1,001
221Huyện Thuận Thành997
222วังน้ําเขียว995
223ตาคลี995
224พังโคน989
225วาปีปทุม989
226เลิงนกทา986
227บางคล้า986
228กุฉินารายณ์979
229สองพี่น้อง978
230สามชุก961
231Hai Duong957
232วิเศษชัยชาญ950
233ขุนหาญ943
234Huyện Bình Xuyên942
235Huyện Phúc Thọ941
236ครบุรี940
237Bac Giang940
238Thị Xã Quảng Yên938
239Huyện Hoằng Hóa937
240โพนพิสัย936
241Huyện Văn Lâm935
242แก้งคร้อ930
243ศีขรภูมิ929
244Thị Xã Duy Tiên925
245Thị Xã Mỹ Hào922
246หมู่ที่ 9913
247พัฒนานิคม910
248เขื่องใน905
249Kon Tum898
250หมู่ที่ 7891
251วานรนิวาส886
252วัฒนานคร884
253หมู่ที่ 5879
254หนองไผ่876
255ยางตลาด876
256โคกสําโรง871
257Huyện Diễn Châu869
258ตระการพืชผล864
259ตะพานหิน861
260Thị Xã Cửa Lò856
261เชียงของ854
262Thị Xã Phú Thọ854
263Huyện Hải Hậu853
264Chí Linh849
265กันทรารมย์842
266บ้านผือ841
267วังน้อย840
268จัตุรัส839
269เพ็ญ822
270น้ําพอง815
271Huyện Yên Mỹ814
272กระนวน813
273บึงสามพัน812
274เกษตรวิสัย808
275Huyện Khoái Châu795
276เกษตรสมบูรณ์791
277หนองเรือ787
278รัตนบุรี781
279เวียงสา781
280ราษีไศล781
281Huyện Mộc Châu781
282หนองกี่779
283Huyện Phú Xuyên774
284เดิมบางนางบวช771
285Pathum Wan770
286เทิง766
287ศรีประจันต์766
288Lai Châu765
289หนองบัวแดง762
290Huyện Cát Hải759
291Huyện Tam Đảo752
292Bắc Kạn752
293อินทร์บุรี744
294ด่านซ้าย743
295เขมราฐ740
296ท่าวังผา739
297ศรีบุญเรือง738
298Huyện Hoa Lư731
299บ้านหมี่731
300บรบือ726
301Sông Công721
302ธวัชบุรี717
303สมเด็จ714
304กระสัง714
305Thị Xã Đông Triều712
306เซกา711
307Hà Nội709
308Quận Đồ Sơn703
309นครไทย698
310พรหมพิราม694
311ប៉ោយប៉ែត688
312Ubon Ratchathani685
313Khon Kaen684
314Huyện Tiền Hải677
315Tam Điệp675
316ม่วงสามสิบ672
317เชียงยืน670
318นครหลวง662
319นากลาง660
320กมลาไสย658
321ท่าตูม656
322สรรคบุรี649
323Huyện An Lão647
324บางน้ําเปรี้ยว647
325ประทาย644
326Huyện Đại Từ640
327เสิงสาง637
328ดอนตูม637
329เสาไห้636
330ลับแล634
331Thị Xã Bỉm Sơn634
332ท่าเรือ632
333Hai Phong632
334Chachoengsao632
335Thị Xã Nghi Sơn630
336บางปลาม้า630
337สนามชัยเขต628
338Huyện Phú Bình627
339Huyện Cẩm Giàng621
340นาแก620
341Huyện Quỳnh Lưu619
342Thị Xã Quảng Trị619
343Udon Thani617
344Ayutthaya617
345เทพสถิต616
346ประจันตคาม611
347โนนไทย610
348ภูเวียง608
349Ha Tinh599
350Huyện Quỳnh Phụ598
351พิชัย597
352Huyện Vĩnh Tường591
353Huyện Phú Vang590
354Thai Binh589
355ชุมพวง588
356Huyện Mỹ Đức587
357พยุหะคีรี585
358จักราช581
359บุณฑริก575
360สิรินธร572
361ศรีเทพ570
362Huyện Cẩm Khê566
363หนองวัวซอ565
364เด่นชัย564
365ชุมแสง563
366Thị Xã Hương Trà562
367ร้องกวาง561
368จตุรพักตรพิมาน561
369บ้านหมอ559
370โพธิ์ทอง559
371น้ํายืน559
372Huyện Vĩnh Bảo558
373Huyện Thọ Xuân557
374คง552
375ห้วยแถลง552
376บําเหน็จณรงค์552
377Huyện Bố Trạch551
378Huyện Lục Nam545
379Huyện Đông Hưng544
380วิหารแดง543
381อากาศอํานวย541
382Huyện Lạng Giang540
383Huyện Yên Lạc540
384Huyện Kiến Thụy537
385ละหานทราย534
386Huyện Ứng Hòa534
387พนมไพร533
388ป่าโมก528
389บางระกํา518
390ปรางค์กู่517
391ชนแดน517
392Surin516
393Ha-Nam514
394Hung Yen513
395ท่าวุ้ง513
396ชุมพลบุรี512
397น้ําโสม511
398บ้านกรวด508
399ສະຫວັນນະເຂດ507
400จอมพระ507
401หนองพอก506
402กุดจับ504
403บางมูลนาก502
404นาดี502
405Huyện Hưng Hà501
406มัญจาคีรี500
407วังน้ําเย็น500
408Nakhon Sawan498
409พุทไธสง498
410คูเมือง496
411Huyện Hậu Lộc496
412คําเขื่อนแก้ว494
413หนองบัว493
414Huyện Lục Ngạn493
415Phu Tho492
416Huyện Yên Định492
417กุดชุม490
418พรรณานิคม489
419Huyện Thái Thụy487
420กาบเชิง486
421หนองบุญมาก486
422Huyện Bình Giang485
423พรหมบุรี483
424มหาชนะชัย480
425Huyện Tân Yên480
426วังสามหมอ480
427Huyện Tiên Lãng479
428ศรีสงคราม478
429ท่าตะโก475
430Thị Xã Kinh Môn474
431โขงเจียม473
432Phitsanulok471
433ภูเรือ469
434Huyện Đô Lương466
435Huyện Gia Bình465
436Thị Xã Kỳ Anh460
437กําแพงแสน460
438ศรีเชียงใหม่460
439คอนสาร457
440Huyện Thanh Thủy457
441Nakhon Pathom457
442Pak Chong District451
443Lop Buri448
444Huyện Phù Ninh446
445หนองสองห้อง446
446บ้านเขว้า442
447อาจสามารถ442
448ศรีเมืองใหม่437
449Huyện Cẩm Xuyên435
450Huyện Nông Cống435
451Huyện Quảng Xương435
452สีชมพู430
453Bac Ninh430
454มโนรมย์428
455สอง427
456เมือง424
457Saraburi423
458โนนสัง422
459Huyện Triệu Sơn422
460หนองเสือ421
461บางปะหัน420
462Huyện Yên Dũng419
463ปากคาด416
464สรรพยา414
465บึงโขงหลง414
466Thị Xã Thái Hòa413
467ท่าอุเทน411
468หนองกุงศรี411
469จุน411
470บ้านสร้าง409
471Huyện Đoan Hùng409
472ศรีธาตุ407
473Savannakhét404
474เชียงกลาง404
475เรณูนคร404
476บ้านแพง403
477ลาดบัวหลวง402
478คําชะอี402
479ขามทะเลสอ401
480สําโรงทาบ397
481ชนบท396
482หมู่ที่ 8396
483Thị Xã Ba Đồn396
484Buriram395
485Huyện Phú Lương393
486สามง่าม393
487โพทะเล393
488โซ่พิสัย392
489ทับคล้อ392
490สหัสขันธ์392
491บ้านแท่น387
492Thị Xã Hồng Lĩnh387
493Son La387
494Huyện Kim Thành385
495Hue385
496ปง385
497Huyện Gia Lộc384
498Huyện Giao Thủy384
499เขาฉกรรจ์384
500ไพศาลี383

Download Laos Company Data

Get the complete dataset for all 1,544,039 companies across 500 cities in Laos.

Browse Data Shop →

More in Laos

Top 100 companies by revenue →

Browse all companies in Laos →

Discover 131 Free Business Tools →
Products
Data Shop (700+)
AI Business Audit
Lead Enrichment
Score API
Decision-Maker Contacts
Chrome Extension — Free
Browse
Industries
Cities
Company Search
Embed Score Badge
Free Company Search
Top Countries
United States
United Kingdom
Germany
France
Italy
Brazil
Japan
India
Top Cities
London
New York
Berlin
Paris
Milan
Madrid
Tokyo
Sydney
Top Industries
Technology
Finance
Healthcare
Manufacturing
Real Estate
Construction
Company
About
Privacy Policy
Terms of Service
Data sources & licences
Contact
S.C.A.L.A. AI OS
SCALA App →