S.C.A.L.A. Score

Cities in Vietnam

500 cities with 1,603,823 companies

#CityCompanies
1ភ្នំពេញ65,079
2Thủ Đức45,207
3Hanoi38,436
4Quận Đống Đa27,962
5Quận 127,286
6Quận Tân Bình25,310
7Quận Cầu Giấy24,637
8นครราชสีมา24,573
9ขอนแก่น23,229
10Quận Bình Thạnh22,464
11Quận Gò Vấp21,552
12Quận Hà Đông20,498
13Quận Tân Phú19,616
14Nha Trang19,422
15Quận Thanh Xuân18,542
16Biên Hòa18,417
17Quận Hai Bà Trưng18,151
18Quận Hoàng Mai18,083
19Quận Bình Tân17,264
20Quận 1216,827
21Quận Nam Từ Liêm16,821
22Đà Lạt16,733
23อุดรธานี16,572
24Quận 715,679
25Quận Hải Châu15,336
26Quận Hoàn Kiếm14,847
27Quận Ba Đình14,641
28Quận 314,636
29Quận Ninh Kiều14,502
30Huế14,238
31Buôn Ma Thuột13,903
32Vinh13,216
33อุบลราชธานี12,999
34Quận 1012,819
35Quận Phú Nhuận12,189
36Thủ Dầu Một11,959
37Thanh Hóa11,947
38Vũng Tàu11,945
39Quận Long Biên10,925
40Hạ Long10,061
41Quận Bắc Từ Liêm9,823
42Thái Nguyên9,800
43Quy Nhơn9,696
44Bắc Ninh9,364
45Quận Tây Hồ8,872
46Quận Thanh Khê8,847
47Vientiane8,751
48Quận 58,344
49Huyện Bình Chánh8,191
50Phan Thiết8,106
51Quận Cẩm Lệ8,007
52จันทบุรี7,724
53Huyện Hóc Môn7,608
54Pleiku7,520
55Quận Sơn Trà7,183
56สุรินทร์7,075
57Quận 87,056
58Quận Lê Chân7,046
59Dĩ An6,989
60บุรีรัมย์6,856
61Thuận An6,855
62Nam Định6,811
63Hải Dương6,803
64Quảng Ngãi6,672
65Huyện Gia Lâm6,582
66สกลนคร6,581
67Quận Liên Chiểu6,578
68Quận Ngũ Hành Sơn6,572
69Hội An6,461
70ร้อยเอ็ด5,961
71มหาสารคาม5,916
72Quận 65,894
73សៀមរាប5,822
74Ninh Bình5,679
75Huyện Thanh Trì5,675
76Quận 115,461
77Huyện Đông Anh5,302
78Rạch Giá5,127
79Quận Ngô Quyền5,116
80Phú Quốc5,102
81Long Xuyên5,043
82Quận 45,007
83Cà Mau4,991
84Huyện Củ Chi4,983
85Thái Bình4,903
86หนองคาย4,893
87ศรีสะเกษ4,863
88Lào Cai4,789
89Việt Trì4,747
90Bắc Giang4,711
91Laos4,680
92Mỹ Tho4,569
93Huyện Hoài Đức4,558
94Vĩnh Yên4,522
95วารินชําราบ4,513
96Tây Ninh4,508
97Tuy Hòa4,330
98Ho Chi Minh City4,236
99Bảo Lộc4,214
100ชัยภูมิ4,129
101Đồng Hới4,083
102Hà Nội3,937
103นครพนม3,912
104Hà Tĩnh3,826
105Quận Hải An3,714
106กาฬสินธุ์3,643
107Vĩnh Long3,596
108Phan Rang-Tháp Chàm3,521
109Thị Xã Bến Cát3,461
110มุกดาหาร3,442
111Tân An3,424
112Bà Rịa3,376
113Huyện Nhà Bè3,273
114Trà Vinh3,215
115Huyện Sóc Sơn3,178
116Quận Hồng Bàng3,168
117Huyện Long Thành3,165
118Bến Tre3,115
119Cao Lãnh3,100
120Huyện Trảng Bom3,042
121Tam Kỳ3,034
122Sóc Trăng2,984
123Đông Hà2,947
124Kon Tum2,941
125Thị Xã Từ Sơn2,905
126Tuyên Quang2,875
127ยโสธร2,798
128Yên Bái2,784
129Long Khánh2,774
130Quận Cái Răng2,700
131Lạng Sơn2,666
132Phủ Lý2,661
133Hưng Yên2,582
134กันทรวิชัย2,536
135Đồng Xoài2,532
136ตราด2,508
137Hà Đông2,471
138อํานาจเจริญ2,449
139ho chi minh city2,404
140Huyện Thạch Thất2,403
141Hòa Bình2,375
142Quận Bình Thủy2,347
143Cẩm Phả2,326
144Bạc Liêu2,274
145Quận Kiến An2,272
146กันทรลักษ์2,262
147Huyện Châu Thành2,255
148ชุมแพ2,241
149Huyện Văn Giang2,221
150อรัญประเทศ2,192
151หนองบัวลําภู2,176
152สระแก้ว2,132
153Cam Ranh2,085
154Huyện Đan Phượng2,017
155Hà Giang2,006
156Huyện Nhơn Trạch1,969
157นางรอง1,967
158Thị Xã Phú Mỹ1,958
159Thị Xã Tân Uyên1,943
160Huyện Thường Tín1,942
161Thị Xã Sơn Tây1,938
162Huyện Chương Mỹ1,929
163Thị Xã Điện Bàn1,881
164เดชอุดม1,876
165Ho Chi Minh1,874
166Huyện An Dương1,869
167Huyện Thanh Oai1,857
168Móng Cái1,845
169Thị Xã Sa Pa1,825
170Huyện Thủy Nguyên1,801
171ព្រះសីហនុ1,785
172បាត់ដំបង1,751
173พิมาย1,745
174เกาะช้าง1,738
175Huyện Đức Trọng1,726
176Sơn La1,713
177Phnom Penh1,693
178Huyện Yên Phong1,667
179บึงกาฬ1,663
180Thị Xã Phúc Yên1,646
181บ้านไผ่1,644
182ปักธงชัย1,625
183Uông Bí1,592
184Huyện Mê Linh1,564
185Huyện Việt Yên1,558
186ปราสาท1,545
187Sa Đéc1,536
188สว่างแดนดิน1,533
189โชคชัย1,521
190Huyện Đức Hòa1,502
191เสลภูมิ1,495
192Thị Xã Sầm Sơn1,489
193กุมภวาปี1,489
194Châu Đốc1,488
195Thị Xã Phổ Yên1,462
196Huyện Xuân Lộc1,457
197Huyện Bến Lức1,440
198Huyện Long Điền1,439
199พิบูลมังสาหาร1,437
200District1,394
201โนนสูง1,370
202Cao Bằng1,364
203Huyện Tiên Du1,335
204Huyện Hòa Vang1,335
205hanoi1,325
206Thị Xã La Gi1,324
207ประโคนชัย1,311
208Huyện Ba Vì1,293
209Gia Nghĩa1,283
210Điện Biên Phủ1,270
211บ้านดุง1,230
212H NI1,219
213Thị Xã Hòa Thành1,209
214โกสุมพิสัย1,185
215สังขะ1,176
216ท่าบ่อ1,166
217ธาตุพนม1,162
218ວຽງຈັນ1,147
219สุวรรณภูมิ1,121
220ลําปลายมาศ1,121
221ภูเขียว1,113
222ขุขันธ์1,103
223Ha Noi1,102
224Huyện Châu Đức1,101
225อุทุมพรพิสัย1,101
226Huyện Quế Võ1,099
227หนองหาน1,093
228บัวใหญ่1,084
229Huyện Quốc Oai1,081
230Huyện Hiệp Hòa1,078
231พยัคฆภูมิพิสัย1,066
232Quận Dương Kinh1,065
233Huyện Xuyên Mộc1,063
234Huyện Thống Nhất1,060
235Thị Xã An Nhơn1,052
236สตึก1,044
237โพนทอง1,027
238พล1,022
239Hồ Chí Minh1,018
240พังโคน1,017
241ขลุง1,009
242เลิงนกทา1,007
243Thị Xã Ninh Hòa1,004
244วาปีปทุม1,002
245กุฉินารายณ์992
246Hai Duong980
247Huyện Thuận Thành974
248ครบุรี971
249Huyện Diên Khánh963
250Vị Thanh961
251โพนพิสัย960
252ขุนหาญ959
253แก้งคร้อ952
254ศีขรภูมิ946
255Thị Xã Hương Thủy940
256Bac Giang935
257วัฒนานคร928
258Huyện Bình Xuyên921
259เขื่องใน917
260Thị Xã Quảng Yên904
261Huyện Phúc Thọ900
262Huyện Văn Lâm898
263วานรนิวาส897
264Thị Xã Mỹ Hào895
265ยางตลาด891
266Thị Xã Duy Tiên889
267កំពត889
268Huyện Hoằng Hóa887
269Huyện Cần Giuộc881
270ตระการพืชผล880
271บ้านผือ861
272กันทรารมย์861
273ท่าใหม่859
274น้ําพอง840
275เพ็ญ838
276Huyện Di Linh838
277Thị Xã Phú Thọ834
278Huyện Diễn Châu833
279Huyện Duy Xuyên829
280กระนวน825
281Chí Linh824
282Huyện Hải Hậu821
283เกษตรวิสัย818
284Thị Xã Gò Công813
285Huyện Cam Lâm811
286Ben Tre808
287รัตนบุรี806
288หนองเรือ806
289Thị Xã Cửa Lò804
290ราษีไศล802
291Hà Tiên800
292Huyện Yên Mỹ784
293Huyện Khoái Châu764
294หนองกี่757
295ศรีบุญเรือง756
296เขมราฐ752
297Huyện Chơn Thành749
298Thị Xã Trảng Bàng748
299Huyện Mộc Châu747
300บรบือ747
301Lai Châu745
302Huyện Phú Xuyên736
303กระสัง735
304สมเด็จ734
305Nakhon Ratchasima731
306Bắc Kạn727
307Thị Xã Buôn Hồ727
308เซกา727
309Huyện Tam Đảo723
310ธวัชบุรี723
311วังน้ําเย็น722
312Huyện Gò Dầu718
313Huyện Định Quán707
314Sông Công703
315Da Nang700
316Thị Xã Đông Triều695
317Huyện Vĩnh Cửu693
318Ubon Ratchathani693
319Huyện Tuy Phong692
320ม่วงสามสิบ687
321Huyện Cát Hải687
322Huyện Tuy Phước686
323นากลาง682
324เชียงยืน680
325Huyện Tân Phú680
326Hai Phong679
327ប៉ោយប៉ែត678
328หมู่ที่ 1678
329ท่าตูม674
330เสิงสาง671
331Huyện Bình Sơn670
332Khon Kaen668
333ประทาย663
334กมลาไสย662
335Quận Thốt Nốt662
336Huyện An Lão661
337Huyện Chợ Mới661
338Quận Đồ Sơn655
339តាខ្មៅ649
340Tam Điệp648
341Huyện Tiền Hải645
342Huyện Thăng Bình644
343PhNg642
344แหลมสิงห์640
345QuN640
346Huyện Đại Từ635
347นาแก635
348Huyện Hoa Lư630
349Udon Thani629
350Hồng Ngự626
351เฉลิมพระเกียรติ620
352ภูเวียง618
353Thị Xã Cai Lậy611
354ชุมพวง610
355จักราช608
356Huyện Phú Bình605
357Huyện Cẩm Giàng598
358เขาสมิง595
359บุณฑริก594
360Thị Xã Bỉm Sơn590
361สอยดาว589
362Thị Xã Nghi Sơn588
363สิรินธร583
364ห้วยแถลง582
365Ha Tinh581
366Huyện Quỳnh Lưu580
367Huyện Vĩnh Tường580
368Thai Binh579
369Quang Nam576
370หนองวัวซอ574
371Huyện Quỳnh Phụ572
372คง572
373Huyện Vạn Ninh570
374Thị Xã Quảng Trị568
375น้ํายืน568
376จตุรพักตรพิมาน566
377Huyện Mỹ Đức564
378Siem Reap562
379หมู่ที่ 4560
380Huyện Cẩm Khê560
381ละหานทราย555
382โนนไทย553
383Huyện Đại Lộc550
384อากาศอํานวย549
385พนมไพร548
386Huyện Phong Điền545
387Quận Ô Môn541
388Huyện Phú Vang537
389Huyện Thọ Xuân532
390Huyện Lạng Giang529
391Huyện Lục Nam529
392Huyện Đông Hưng529
393Huyện Vĩnh Bảo528
394ปรางค์กู่528
395Surin528
396Huyện Yên Lạc527
397บ้านกรวด527
398ชุมพลบุรี526
399พุทไธสง524
400มะขาม523
401จอมพระ521
402ສະຫວັນນະເຂດ518
403คูเมือง518
404Huyện Cái Bè517
405กุดจับ517
406น้ําโสม517
407Thị Xã Tân Châu516
408Huyện Ứng Hòa516
409หนองพอก515
410Thị Xã Hương Trà515
411Thị Xã Bình Long513
412มัญจาคีรี512
413Hung Yen510
414Huyện Kiến Thụy506
415กุดชุม504
416พรรณานิคม504
417Ha-Nam503
418หนองบุญมาก502
419คําเขื่อนแก้ว499
420กาบเชิง495
421Huyện Cần Đước494
422มหาชนะชัย492
423Huyện Krông Păk492
424Thị Xã Hoài Nhơn491
425Phu Tho490
426โป่งน้ําร้อน490
427Quang Ngai490
428วังสามหมอ488
429โขงเจียม488
430Huyện Hưng Hà482
431Huyện Núi Thành482
432Huyện Lục Ngạn480
433Huyện Bố Trạch479
434Huyện Cần Giờ478
435ศรีสงคราม477
436Bac Ninh472
437Huyện Thái Thụy472
438Thị Xã Phước Long471
439Thị Xã An Khê470
440Huyện Bình Giang470
441Huyện Tân Yên468
442Ho Chi468
443ศรีเชียงใหม่468
444หนองสองห้อง465
445Huyện Đắk Mil465
446Huyện Yên Định465
447Huyện Hậu Lộc460
448Thị Xã Kinh Môn456
449Huyện Tiên Lãng455
450อาจสามารถ451
451Huyện Đất Đỏ450
452Huyện Thanh Thủy449
453Huyện Gia Bình444
454สีชมพู442
455เกาะกูด442
456Huyện Đô Lương441
457ศรีเมืองใหม่438
458Huyện Phù Ninh436
459Nanning436
460โนนสัง432
461Huyện Bàu Bàng432
462Huyện Tam Nông429
463ปากคาด428
464Thị Xã Kỳ Anh424
465หนองกุงศรี424
466Huyện Lâm Hà422
467ท่าอุเทน419
468Huyện Phú Giáo419
469Huyện Đức Linh417
470Huyện Tháp Mười416
471Huyện Nông Cống414
472บึงโขงหลง412
473ศรีธาตุ412
474Huyện Đơn Dương412
475Huyện Phú Lộc411
476คําชะอี411
477Huyện Quảng Xương411
478Thị Xã Bình Minh410
479เรณูนคร410
480Huyện Yên Dũng409
481កំពង់ចាម409
482Hue408
483สําโรงทาบ407
484ชนบท407
485บ้านแพง406
486Huyện Phù Cát404
487Buriram403
488Savannakhét402
489Huyện Cư M'Gar401
490Huyện Đoan Hùng400
491โซ่พิสัย400
492สหัสขันธ์399
493Huyện Cẩm Xuyên397
494Huyện Triệu Sơn395
495บ้านแท่น395
496Huyện Hàm Thuận Nam395
497Huyện Châu Phú395
498Thị Xã Thái Hòa392
499Huyện Chư Sê392
500ปทุมรัตต์389

Download Vietnam Company Data

Get the complete dataset for all 1,603,823 companies across 500 cities in Vietnam.

Browse Data Shop →

More in Vietnam

Top 100 companies by revenue →

Browse all companies in Vietnam →

Discover 131 Free Business Tools →
Products
Data Shop (700+)
AI Business Audit
Lead Enrichment
Score API
Decision-Maker Contacts
Chrome Extension — Free
Browse
Industries
Cities
Company Search
Embed Score Badge
Ricerca Aziende (IT)
Buscador de Empresas (ES)
Top Countries
United States
United Kingdom
Germany
France
Italy
Brazil
Japan
India
Top Cities
London
New York
Berlin
Paris
Milan
Madrid
Tokyo
Sydney
Top Industries
Technology
Finance
Healthcare
Manufacturing
Real Estate
Construction
Company
About
Privacy Policy
Terms of Service
Contact
S.C.A.L.A. AI OS